cận đại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thời đại lịch sử gần đây, trước thời hiện đại: Từ dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử tương đối gần trong quá khứ, thường là giai đoạn chuyển tiếp trước thời kỳ hiện đại. Từ này thường được dùng như một thành tố phụ để bổ nghĩa cho danh từ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sử cận đại là môn học nghiên cứu về giai đoạn lịch sử từ thế kỷ 16 đến đầu thế kỷ 20.
- Nền văn học cận đại Việt Nam có nhiều chuyển biến quan trọng dưới ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.
- Các nhà tư tưởng cận đại đã đặt nền móng cho nhiều quan điểm xã hội ngày nay.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời cận đại": Cụm danh từ chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể, thường được các nhà sử học Việt Nam dùng để chỉ khoảng từ giữa thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20, hoặc theo cách phân kỳ chung là từ thế kỷ 16 đến trước Chiến tranh thế giới thứ nhất.
- Thời cận đại chứng kiến sự xâm lược của chủ nghĩa thực dân ở nhiều nước châu Á.
"Lịch sử cận đại": Một phân ngành của khoa học lịch sử.
- Bà ấy là chuyên gia nghiên cứu về lịch sử cận đại châu Âu.
Biến thể và từ liên quan
Hiện đại (tính từ): Thuộc về thời đại ngày nay, tiên tiến, mới mẻ. Đây là giai đoạn tiếp sau thời cận đại.
- Kiến trúc hiện đại khác biệt rõ rệt so với kiến trúc cận đại.
Cổ đại (tính từ): Thuộc về thời đại rất xa xưa trong lịch sử. Đây là giai đoạn trước thời cận đại.
- Triết học cổ đại Hy Lạp có ảnh hưởng sâu rộng.
Trung đại (tính từ): Thuộc về thời đại ở khoảng giữa, thường chỉ thời kỳ từ sau cổ đại đến trước cận đại.
- Văn hóa trung đại châu Âu chịu sự chi phối mạnh mẽ của Giáo hội.
Từ đồng nghĩa
- Cận kim (tính từ, ít dùng hơn): Cũng có nghĩa là thuộc về thời đại gần đây trong lịch sử.
- Văn chương cận kim có nhiều đổi mới về hình thức.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "cận đại" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong sử học, văn học sử và nghiên cứu văn hóa. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "thời kỳ gần đây" hoặc "giai đoạn trước" thay thế.
- Ranh giới giữa "cận đại" và "hiện đại" có thể thay đổi tùy theo cách phân kỳ lịch sử của từng quốc gia hay trường phái nghiên cứu.
- d. (thường dùng phụ cho d.). Thời đại lịch sử trước thời hiện đại. Sử cận đại.